maidenhair tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây bạch quả, một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Trung Quốc, thuộc loài cây hai lá mầm rụng lá (dioecious). Đặc điểm nổi bật là lá hình quạt, hạt màu vàng có thịt mềm. Loài cây này hầu như chỉ tồn tại trong trồng trọt, đặc biệt được dùng làm cây cảnh đường phố.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bạch quả thường được trồng dọc các con phố trong thành phố vì lá hình quạt đẹp của nó.)
- (Vào mùa thu, lá của cây bạch quả chuyển sang màu vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "living fossil": Cây bạch quả thường được gọi là "hóa thạch sống" vì nó là loài cây cổ đại còn tồn tại đến ngày nay.
- The maidenhair tree is considered a living fossil, with fossils dating back over 270 million years. (Cây bạch quả được coi là hóa thạch sống, với hóa thạch có niên đại hơn 270 triệu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Maidenhair (danh từ): Một loại dương xỉ (Adiantum) có lá mảnh, giống với lá của cây bạch quả.
- The gardener planted maidenhair ferns under the maidenhair tree. (Người làm vườn đã trồng dương xỉ maidenhair dưới gốc cây bạch quả.)
Từ đồng nghĩa
- Ginkgo biloba (danh từ): Tên khoa học của cây bạch quả.
- Ginkgo biloba is the scientific name for the maidenhair tree. (Ginkgo biloba là tên khoa học của cây bạch quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "maidenhair tree".
Thành ngữ liên quan
- "To be as old as the maidenhair tree": Rất cổ xưa, lâu đời (thành ngữ không phổ biến, nhưng dùng để chỉ sự cổ kính).
- This tradition is as old as the maidenhair tree itself. (Truyền thống này cổ xưa như chính cây bạch quả vậy.)